dây kẽm

dây kẽm

Người nông dân dùng dây kẽm để rào vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi kim loại mảnh, dẻo, thường làm từ kẽm hoặc thép mạ kẽm: "dây kẽm" chỉ một loại dây kim loại độ bền cao, thường được sử dụng để buộc, làm hàng rào, hoặc trong các công trình xây dựng.
    • Trong phương ngữ (tiếng địa phương): "dây kẽm" còn được dùng để chỉ dây thép hoặc dây sắt nói chung, không nhất thiết phải làm từ kẽm nguyên chất.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân sử dụng sợi kim loại mảnh để cố định giàn cây bầu.)
  • (Hàng rào được tạo thành từ các sợi kim loại độ bền cao.)
  • (Tại các vùng nông thôn, dây thép thường được gọi theo phương ngữ dây kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dây kẽm gai": loại dây kẽm gai nhọn, dùng để rào chắn, bảo vệ.

    • Khu vực quân sự được bao quanh bởi dây kẽm gai. (Khu vực quân sự được rào chắn bằng loại dây kim loại gai nhọn.)
  • "dây kẽm buộc": dây kẽm dùng để cố định, buộc đồ vật.

    • Anh ấy dùng dây kẽm buộc chặt các thanh sắt lại với nhau. (Anh ấy sử dụng sợi kim loại mảnh để cố định các thanh sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dây thép (danh từ): sợi kim loại làm từ thép, thường cứng hơn dây kẽm.

    • Dây thép được dùng trong xây dựng cầu đường. (Sợi thép được sử dụng trong các công trình xây dựng lớn.)
  • Dây đồng (danh từ): sợi kim loại làm từ đồng, thường dùng trong điện.

    • Dây đồng dẫn điện tốt hơn dây kẽm. (Sợi đồng khả năng dẫn điện cao hơn sợi kẽm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây sắt: sợi kim loại làm từ sắt, thường dùng trong công nghiệp.
  • Dây kim loại: thuật ngữ chung chỉ các loại dây làm từ kim loại.
Thành ngữ liên quan
  • Buộc chặt như dây kẽm: chỉ sự gắn kết bền chặt, khó tách rời.
    • Tình bạn của họ buộc chặt như dây kẽm. (Tình bạn của họ bền chặt, khó có thể chia cắt.)

Từ chứa "dây kẽm"